|
400 MHz FSB
|
|
Thiết đặt
CPU multiplier: 8, 9...24 từ BIOS
|
|
Thiết đặt
tần số CPU Host Frequency (MHz): 100~200 từ BIOS
|
|
Thiết đặt
CPU Vcore: 1.1V tới 1.85V 30 bằng BIOS
|
CHIPSET
|
|
Intel®
845 Chipset bao gồm Intel® Memory Controller Hub (MCH) và
Intel® I/O Controller Hub 2 (ICH2) |
|
NEC USB 2.0
chip, Promise ATA133 w/ RAID chip and Intel® 82562ET LAN
PHY |
|
Âm thanh
on-board với Creative CT5880 5.1-channel audio chip |
|
ITE I/O
chip và Winbond Smart @I/O chip |
MEMORY(DDR)
 |
|
3 x 184-pin
DDR DIMMs hỗ trợ tới 2GB bộ nhớ DDR 200/266 |
|
Hỗ trợ giao
diện data 64 bits, 2.5V DIMM DRAM và ECC DIMM |
|
Thiết đặt
overclock tần số DDR từ BIOS (dựa trên tỷ lệ xung đồng hồ Host/DRAM) |
|
Điều chỉnh
điện thế DDR (2.5V~2.8V) từ BIOS |
SLOT
|
|
1 x AGP 4X
slot (chỉ dùng card AGP có điện thế 1.5V) và tiêu chuẩn AGP 2.0 |
|
Điều chỉnh
điện thế AGP 1.5V~1.8V từ BIOS |
|
6 x PCI
slots hỗ trợ tiêu chuẩn 33MHz và PCI 2.2 |
|
1 x CNR
(Communication Network Riser) slot |
I/O |
|
IDE1,IDE2
provide IDE HDD/CD-ROM with PIO mode 3,4 and Bus Master (Ultra
DMA33/ATA66/ATA100) operation mode |
|
IDE 3,IDE4
provide RAID 0 or 1 with ATA133/100 Bus Master operation mode |
|
1 x FDD, 2
x COM, 1 x LPT, PS/2 Keyboard, PS/2 Mouse on board |
|
1 x
Joystick, 1 x Line-in, 1 x Line-out and 1 x MIC on board |
|
4 x USB
2.0, 2 x USB 1.1 by cable and 2 x USB 1.1 on board |
|
IrDA TX /
RX header, RJ45 LAN port and case open function |
|
Đầu cắm cho
Memory Stick, Security Digital và Smart Card |
POWER |
|
ATX power
connector và ATX 12V connector |
|
Bật điện
nguồn (Power-on) bằng LAN, RTC, Modem và công tắc |
|
Tắt điện
nguồn (Power-off) bằng chức năng shutdown Windows 95/98/Me/2000/NT/XP
và công tắc |
|
Supports
USB device wake up |
FORM FACTOR
|
|
ATX form
factor, đế 4 lớp PCB (30.6 x 24.4 cm) |
H/W MONITORING
|
|
Dò tìm vòng
quay của quạt CPU/System; kiểm soát quạt CPU |
|
Phát hiện
điện áp hệ thống |
|
Cảnh báo
CPU quá nóng |
BIOS
 |
|
Hỗ trợ
Multi-language BIOS, DualBIOS™ , @BIOS™ và
Q-Flash |
|
FWH(Firm
Ware Hub) BIOS với chức năng ACPI được nâng cao cho các tiêu chuẩn của
PC98/Win98/Me/Win2000/XP, các chức năng Green, PnP, DMI, INT13
(>8.4GB) và Anti-Virus |
|
Có khả năng
boot từ IDE#1~#2, SCSI, LS120, ZIP và CD-ROM |
|
Tự động dò
tìm và báo cáo về tình trạng "sức khỏe" của hệ thống |
CÁC CHỨC NĂNG
KHÁC
 |
|
Suspend-To-RAM (STR); Supports Wake-On-LAN (WOL) |
|
Supports
Internal / External Modem Ring On |
|
Có 3 jack
cắm điện quạt |
|
Poly fuse
for keyboard over-current protection |
DRIVER
 |
|
Gigabyte
Windows Utility Manager |
|
Intel®
LDCM® utility, Intel® IAA driver |
|
CT5880
audio driver; Intel® LAN driver, Promise ATA133/RAID
driver, USB 2.0 driver |