PROCESSOR
|
|
Socket 478 cho Intel®
Micro FC-PGA2 Pentium® 4 processor |
|
400 MHz FSB
|
|
Có thể điều chỉnh CPU
FSB bằng BIOS |
CHIPSET
|
|
SIS 645 System
controller north bridge |
|
SIS 961 MuTIOL south
bridge |
|
Âm thanh on-board với
Creative CT5880 sound chip |
MEMORY
|
|
Hỗ trợ tới 3GB bộ nhớ
DDR 266/200 hay 2GB DDR333 |
SLOT
|
|
1 x AGP 4X slot (tương
thích lùi với 2X/1X) |
|
1 x x CNR slot |
|
6 x PCI slots hỗ trợ
tiêu chuẩn 33MHz và PCI 2.2 |
I/O |
|
2 x UDMA ATA 66/100 bus
master IDE ports on board |
|
1 x FDD, 2 x COM, 1 x
LPT, PS/2 Keyboard, PS/2 Mouse on board |
|
1 x joystick, 1 x
line-in, 1 x line-out and 1 x MIC on board |
|
2 x USB ports on board,
2 x USB ports by cable (cable optional) |
|
1 x IrDA connector |
POWER |
|
ATX power connector |
|
Bật điện
nguồn (Power-on) bằng LAN, RTC, Modem và công tắc |
|
Tắt điện
nguồn (Power-off) bằng chức năng shutdown Windows 95/98/Me/2000/NT/XP
và công tắc |
FORM FACTOR
|
|
ATX form factor, 4
layers PCB (30.5 x 22.5 cm) |
H/W MONITORING
|
|
2 jack gắn quạt giải
nhiệt |
|
Dò tìm và báo cáo tình
trạng sức khỏe hệ thống bằng BIOS |
|
Dò tìm và báo cáo H/W
về điện thế vào, điện thế CPU và tình trạng pin CMOS |
BIOS
 |
|
2 x 2M bit flash ROM,
chức năng ACPI nâng cao tuân theo các tiêu chuẩn
PC98/Win98/Win2000/Me, Green, PnP, DMI, INT13 (>8.4GB) và Anti-Virus |
|
Có thể boot từ
IDE#1~#4, SCSI, LS120, ZIP và CD-ROM |
|
AC recovery ON/OFF
control |
|
Tự động dò
tìm và báo cáo về tình trạng "sức khỏe" của hệ thống
|
CÁC CHỨC NĂNG
KHÁC
 |
|
Suspend-To-RAM (STR) |
|
Supports USB KB/MS Wake
up from S3 |
|
Poly fuse for keyboard
over-current protection |
|
Công nghệ Dual BIOS
riêng đã được cấp chứng nhận độc quyền của Gigabyte |
|
Hỗ trợ DualBIOS,
EasyTune III, @BIOS và Q-Flash |
DRIVER |
|
Gigabyte Windows
Utility Manager |
|
SiS AGP driver |
|
Creative PCI sound
driver |